有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
饅頭
饅頭
まんじゅう
manjuu
bánh bao, bánh nhân
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
頭
đầu, bộ, cái (dùng đếm)
N3