有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
大燥ぎ
大燥ぎ
おおはしゃぎ
oohashagi
reo hò ầm ầm
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
大
lớn, to
N5
燥
khô, khô cứng
N2