有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
博徒
博徒
ばくと
bakuto
cờ bạc thủ
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
博
bác học, thắng thế, công bằng
N1
徒
đi bộ, học trò, vô ích
N3