連ねる

つらねる tsuraneru

xếp hàng, đi cùng

N1動詞他動詞Từ cơ bản

Trọng âm

3

Ví dụ

軒を連ねて立ち並ぶ

房屋鱗次櫛比

袖を連ねる

聯合行動