有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
連ねる
連ねる
つらねる
tsuraneru
xếp hàng, đi cùng
N1
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
連
dẫn theo, kết nối, đoàn, nhóm
N3
Ví dụ
軒を連ねて立ち並ぶ
房屋鱗次櫛比
袖を連ねる
聯合行動