有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
飛翔
飛翔
ひしょう
hishou
bay, cất cánh
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
飛
bay, nhảy qua, tán
N3
翔
bay, lượn
N1