有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
給う
給う
たまう
tamau
cho, trao, ban tặng
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
給
lương, tiền công, cấp
N3
Ví dụ
お褒めのお言葉を給う
(身份高的人)賜予誇讚