有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
貧乏
貧乏
びんぼう
binbou
nghèo đói, cơ cực
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
乏
cơ cực, hiếm, hạn chế
N1
Ví dụ
貧乏な家に生まれる
出生於貧苦的家庭