有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
立ち尽くす
立ち尽くす
たちつくす
tachitsukusu
đứng chơi vơ, đứng yên
N1
動詞
自動詞
Trọng âm
4
⓪ 平板
Kanji trong từ này
立
đứng, đặt, thiết lập
N4
尽
cạn kiệt, dùng hết, phục vụ
N1