有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
勝る
勝る
まさる
masaru
vượt qua, vượt trội
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
⓪ 平板
Kanji trong từ này
勝
chiến thắng, thắng, ưu việt
N3
Ví dụ
勝るとも劣(おと)らない
有過之而無不及