有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
弱まる
弱まる
よわまる
yowamaru
suy yếu; suy thoái
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
弱
yếu, nét yếu, mỏng yếu
N2
Ví dụ
体力が弱まる
體力變差