有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
沸き上がる
沸き上がる
わきあがる
wakiagaru
sôi sục, phát triển mạnh
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
沸
sôi, lên men, náo loạn
N2
上
trên, lên
N5
Ví dụ
歓声が沸き上がる
歡聲鼎沸