有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
押し寄せる
押し寄せる
おしよせる
oshiyoseru
dâng trào; ùn ùn tình vào
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
寄
đến gần, gửi, tập hợp
N3
Ví dụ
大勢の人が押し寄せる
很多人蜂擁而至