押し寄せる

おしよせる oshiyoseru

dâng trào; ùn ùn tình vào

N1Động từNội động từTừ cơ bản

Trọng âm

4

Ví dụ

大勢の人が押し寄せる

Đông đúc người vội vàng tấn công.