有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
すし詰め
すし詰め
すしづめ
sushidume
nén chặt, chật chội
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
詰
chặt chẽ, sát sạt, trách móc
N2
Ví dụ
ラッシュ時のすし詰めの電車
上下班高峯期擁擠不堪的電車