捺印

なついん natsuin

đóng dấu, niêm phong

N1Danh từ

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

契約書に捺印する

Đóng dấu vào hợp đồng

押印(おういん)

Đóng dấu