印
con dấu, dấu, dấu hiệu, ký hiệu, nhãn hiệu
N26 nét
On'yomi
イン in
Kun'yomi
しるし shirushi-じるし -jirushiしる.す shiru.su
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
Ví dụ
この印はどういうものですか。
Dấu này có ý nghĩa gì?
彼はそのページに印をつけた。
Anh ấy đã đánh dấu trên trang đó.
発音できない語に印をつけなさい。
Hãy đánh dấu những từ mà bạn không thể phát âm.
進んで責任を取るということは成熟の印である。
Sẵn sàng chịu trách nhiệm là dấu hiệu của sự trưởng thành.
正しい答えに印をつけなさい。
Hãy đánh dấu câu trả lời đúng.
口少ないひとは、賢いしるし。
Nói ít là dấu hiệu của sự khôn ngoan.
沈黙は承諾の印。
Sự im lặng là sự đồng ý.
この風は嵐の印だ。
Gió này là dấu hiệu của một cơn bão.
正解に印をつけてください。
Vui lòng đánh dấu câu trả lời đúng.
快便快食快眠は健康のしるし。
Sự thèm ăn tốt, giấc ngủ sâu, và tiêu hóa đều đặn là ba dấu hiệu của sức khỏe tốt.