しるし shirushi

dấu, tín hiệu, ký hiệu

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

赤[あか]鉛筆[えんぴつ]で印をつけておく

đánh dấu bằng bút chì đỏ