有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
削ぎ落とす
削ぎ落とす
そぎおとす
sogiotosu
cắt tỉa, bớt đi
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
4
⓪ 平板
Kanji trong từ này
削
bào, làm sắc, tỉa, cạo
N1
落
rơi, ngã, làng
N3