有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
村落
村落
そんらく
sonraku
làng, xóm
N1
名詞
Trọng âm
1
⓪ 平板
Kanji trong từ này
村
làng, thôn
N2
落
rơi, ngã, làng
N3