有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
満喫
満喫
まんきつ
mankitsu
tận hưởng, chìm đắm
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
満
đầy, đủ, thỏa mãn
N3
喫
ăn, uống, hút, chịu
N2
Ví dụ
島の生活を満喫する
充分享受島上的生活