有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
入札
入札
にゅうさつ
nyuusatsu
đấu thầu, ra giá
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
入
vào, nhập
N5
札
nhãn, tiền giấy, phiếu, bảng hiệu
N2