有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
夜更け
夜更け
よふけ
yofuke
giữa đêm, đêm khuya
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
夜
đêm, tối
N3
Ví dụ
夜更けに目が覚める
半夜醒來