有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
免じる
免じる
めんじる
menjiru
miễn trừ, bỏ qua
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
⓪ 平板
3
Kanji trong từ này
免
miễn, tha miễn, bãi bỏ
N1
Ví dụ
父親に免じて今回だけは許す
看在父親的面子上,這次就原諒你