有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
赴く
赴く
おもむく
omomuku
đi tới, hướng tới
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
赴
tiến tới, đến, có xu hướng
N1
Ví dụ
現地(げんち)に赴く
前往當地