有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
どん底
どん底
どんぞこ
donzoko
điểm thấp nhất
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
底
đáy, nền, loại
N2
Ví dụ
不景気のどん底にある
處於最不景氣的狀態