有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
時雨
時雨
しぐれ
shigure
mưa thu, mưa cuối thu
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
時
thời gian, giờ
N5
雨
mưa
N3