有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
運輸
運輸
うんゆ
unyu
vận tải, giao thông
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
運
vận chuyển, vận may, số mệnh, tiến
N3
輸
vận chuyển, thua, kém
N2