有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
彦星
彦星
ひこぼし
hikoboshi
Thiên Ưng (ngôi sao)
N1
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
彦
chàng trai, thiếu niên cổ
N1
星
sao, chấm, dấu chấm, vết
N2