有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
慣らす
慣らす
ならす
narasu
làm quen, thích nghi
N1
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
慣
quen, thói quen, có kinh nghiệm
N3
Ví dụ
いい音楽に耳を慣らす
聽慣好音樂