有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
商い
商い
あきない
akinai
thương mại, kinh doanh
N1
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
商
buôn bán, thương mại, thương nhân
N3
Ví dụ
商い中
營業中