有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
植木鉢
植木鉢
うえきばち
uekibachi
chậu hoa, chậu cây
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
植
cây, trồng
N2
木
cây, gỗ
N3
鉢
bát, chum, nồi
N1