有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
昨今
昨今
さっこん
sakkon
gần đây, vừa rồi
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
昨
hôm qua, ngày hôm qua
N3
今
bây giờ, hiện tại
N5
Ví dụ
昨今の世界情勢
最近的國際形勢