窒息

ちっそく chissoku

chết ngạt

N1Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

窒息してしまいそうな雰囲気

bầu không khí ngột ngạt đến nỗi không chịu nổi