有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
愚息
愚息
ぐそく
gusoku
con trai tôi (tự hạ)
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
愚
ngu dốt, ngu ngốc, khờ dạo
N1
息
hơi thở, con trai, lãi, nghỉ
N3