栄える
さかえる sakaeru
thịnh vượng, phát triển
N1Động từNội động từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
32
Kanji trong từ này
Ví dụ
外資誘致(がいしゆうち)で町が栄える
Thị trấn phát triển nhờ thu hút đầu tư nước ngoài
衰える(おとろえる)
suy yếu
さかえる sakaeru
thịnh vượng, phát triển
外資誘致(がいしゆうち)で町が栄える
Thị trấn phát triển nhờ thu hút đầu tư nước ngoài
衰える(おとろえる)
suy yếu