有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
打ち壊す
打ち壊す
ぶちこわす
buchikowasu
đập vỡ, phá hủy
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
4
⓪ 平板
Kanji trong từ này
打
đánh, gõ, dội, tá
N3
壊
phá hủy, hỏng
N1