荒らす

あらす arasu

thiệt hại, cướp đoạt

N1Động từNgoại động từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

激(はげ)しい雨で、作物(さくもつ)がひどく荒らされた

Mưa lớn làm hư hại nặng nề cây trồng