有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
看護
看護
かんご
kango
chăm sóc, điều dưỡng
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
看
canh chừng, nhìn thấy
N1
護
bảo vệ, che chở
N1
Ví dụ
病人(びょうにん)を看護する
護理病人