有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
競売
競売
きょうばい
kyoubai
đấu giá
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
競
cạnh tranh, đua, cuộc thi
N2
売
bán
N4
Ví dụ
コレクションを競売にかける
把收藏品拿去拍賣
競り売り(せりうり)
競賣,拍賣