有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
即席麺
即席麺
そくせきめん
sokusekimen
mì ăn liền
N1
名詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
即
tức là, ngay, tuân thủ, đồng ý
N1
席
chỗ ngồi, chiếu, dịp
N3