有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
追突
追突
ついとつ
tsuitotsu
va chạm từ phía sau
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
追
đuổi, lái đi, theo, truy
N3