有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
養父
養父
ようふ
youfu
cha nuôi
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
養
nuôi, chăm sóc, dạy dỗ, phát triển
N1
父
cha, cha ruột
N3