有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
暗算
暗算
あんざん
anzan
tính nhẩm
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
算
tính toán, số học, xác suất
N2
Ví dụ
暗算で答えを出す
用心算得出答案