両極
りょうきょく ryoukyoku
cả hai cực
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
意見が賛成と反対の両極に分かれている
ý kiến chia thành hai cực: ủng hộ và phản đối
りょうきょく ryoukyoku
cả hai cực
意見が賛成と反対の両極に分かれている
ý kiến chia thành hai cực: ủng hộ và phản đối