有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
古銭
古銭
こせん
kosen
đồng tiền cổ
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
古
cũ, xưa
N3
銭
tiền xu, 0,01 yên, tiền
N1