有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
接点
接点
せってん
setten
điểm tiếp xúc
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
接
tiếp xúc, sát nhập, nối liền
N2
点
chấm, điểm, dấu, chỉ
N3