切迫

せっぱく seppaku

cấp bách, khẩn trương

N1名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

期限が切迫する

期限迫在眉睫

緊迫(きんぱく)

緊迫,緊張