かき乱す

かきみだす kakimidasu

làm rối, gây xáo trộn

N1Động từNgoại động từ

Trọng âm

4⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

秩序(ちつじょ)をかき乱す

làm rối loạn trật tự