有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
取り繕う
取り繕う
とりつくろう
toritsukurou
trang điểm, che đậy, làm xinh đẹp
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
5
⓪ 平板
Kanji trong từ này
取
lấy, chọn, nhặt
N3
繕
vá, sửa chữa, tidy up
N1