有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
種々
種々
しゅじゅ
shuju
đa dạng, phong phú
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
種
loài, loại, giống, hạt
N3
Ví dụ
種々の考え
種種想法