有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
転嫁
転嫁
てんか
tenka
đổ lỗi, tránh trách nhiệm
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
転
quay, xoay, thay đổi
N3
嫁
lấy chồng, cô dâu
N1
Ví dụ
責任を転嫁する
轉嫁責任